semilunar valve

semilunar valve

The doctor points to the semilunar valve on the anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Van bán nguyệt một van trong tim các van hình lưỡi liềm (giống hình nửa mặt trăng). Chức năng chính của van này ngăn máu chảy ngược trở lại vào tim sau khi máu đã được bơm ra khỏi tim.

dụ sử dụng
  • (Van bán nguyệt ngăn máu chảy ngược trở lại vào tim sau khi co bóp.)
  • (Tổn thương van bán nguyệt có thể gây ra tiếng thổitim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a semilunar valve defect": khiếm khuyết ở van bán nguyệt.

    • The patient was diagnosed with a semilunar valve defect at birth. (Bệnh nhân được chẩn đoán khiếm khuyết van bán nguyệt từ khi sinh ra.)
  • "semilunar valve stenosis": hẹp van bán nguyệt (tình trạng van bị thu hẹp, cản trở lưu lượng máu).

    • Semilunar valve stenosis requires surgical intervention in severe cases. (Hẹp van bán nguyệt cần can thiệp phẫu thuật trong các trường hợp nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Semilunar (tính từ): hình lưỡi liềm, hình bán nguyệt.

    • The semilunar shape of the valve is crucial for its function. (Hình dạng bán nguyệt của van rất quan trọng cho chức năng của .)
  • Valve (danh từ): van (nói chung, chỉ bất kỳ cấu trúc nào kiểm soát dòng chảy).

    • Heart valves include the semilunar valves and atrioventricular valves. (Các van tim bao gồm van bán nguyệt van nhĩ thất.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonary valve: van động mạch phổi (một loại van bán nguyệt cụ thể nằm giữa tâm thất phải động mạch phổi).
  • Aortic valve: van động mạch chủ (một loại van bán nguyệt khác nằm giữa tâm thất trái động mạch chủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "semilunar valve".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "semilunar valve".